Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đồ phụ tùng" (1)

đồ phụ tùng
phát
Tiếng Anh Danh từa part, a component
Từ vựng của tôi
đồ phụ tùng xe hơi
auto parts

swap_horiz Từ liên quan "đồ phụ tùng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đồ phụ tùng" (1)

đồ phụ tùng xe hơi
auto parts